hư thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không có và có, giả và thật: "Hư thực" là một khái niệm dùng để chỉ sự đối lập và mối quan hệ giữa cái không tồn tại (hư) và cái tồn tại (thực), giữa cái giả dối và cái chân thật. Nó thường được dùng để nói về bản chất, tính xác thực của một sự việc, thông tin hay con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lời đồn đại ấy chẳng biết hư thực ra sao. (Không thể xác định được lời đồn đó thật hay giả.)
- Anh ta phải điều tra cho rõ hư thực của vụ việc. (Anh ấy phải điều tra để làm rõ tính thật giả của vụ việc.)
- Trong cuộc đời, đôi khi ranh giới giữa hư và thực rất mong manh. (Trong cuộc sống, đôi khi ranh giới giữa cái giả và cái thật rất khó phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phân biệt hư thực": hành động nhận định, đánh giá để tách bạch cái thật với cái giả, cái có với cái không.
- Nhà báo có trách nhiệm phải phân biệt hư thực trước khi đăng tin. (Nhà báo có trách nhiệm phải phân biệt thật giả trước khi đăng tải thông tin.)
"Hư hư thực thực": cách nói nhấn mạnh trạng thái mơ hồ, nửa thật nửa giả, khó lòng xác định.
- Câu chuyện anh kể nghe hư hư thực thực, khó tin quá. (Câu chuyện anh ấy kể nghe nửa thật nửa đùa, thật khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
Hư ảo (tính từ): mang tính chất không có thật, như ảo giác.
- Những thành công hư ảo đó chẳng mang lại giá trị thực sự. (Những thành công không có thực chất đó chẳng mang lại giá trị gì.)
Chân thực (tính từ): đúng với sự thật, không giả dối.
- Tấm lòng chân thực của cô ấy khiến ai cũng quý mến. (Tấm lòng thật thà của cô ấy khiến mọi người đều quý mến.)
Từ đồng nghĩa
- Thật giả: thật và giả (thường dùng trong văn nói).
- Hư giả: giả dối, không thật (nhấn mạnh vào tính chất giả tạo).
Thành ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ tình hình thực tế (cái "thực") của đối phương và bản thân, từ đó mới có thể chiến thắng. Nó liên quan đến việc nắm bắt được "hư thực".
- Muốn thành công trong đàm phán, phải nắm được hư thực của đối tác, đúng là "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng". (Muốn thành công trong đàm phán, phải hiểu rõ tình hình thật giả của đối tác.)
- Không và có, giả và thật: Chẳng biết hư thực ra sao.